Giáo viên bổ sung dữ liệu học ngôn ngữ cho từng dòng. IPA hỗ trợ đọc và các hoạt động phiên âm; ví dụ giúp đặt từ trong ngữ cảnh. Không phải tất cả hoạt động đều sử dụng mọi trường.
| Trường | Ví dụ | Giới hạn kiểm tra ở máy chủ |
|---|---|---|
| Phiên âm / IPA | /weɪk ʌp/ | 255 ký tự |
| Loại từ | phrasal verb | 40 ký tự |
| Bộ thủ | Chỉ dùng với dữ liệu phù hợp tiếng Trung | 32 ký tự |
| Câu ví dụ | I wake up at six o’clock every morning. | 3.000 ký tự |
Các trường này không bắt buộc để lưu một bộ từ cơ bản; hoạt động dùng trường nào sẽ cần dữ liệu trường đó. Chưa kiểm thử đầy đủ xử lý thiếu dữ liệu của mọi hoạt động.
Sao chép IPA, từ loại và ví dụ từ bảng 12 từ. Phiên âm mẫu dùng hướng Anh–Anh. Giáo viên nên thống nhất cách đọc và sửa phù hợp giáo trình.
Lượt thử Quiz: Từ → Nghĩa hiển thị IPA dưới từ tiếng Anh. Câu ví dụ đã được lưu trong bộ mẫu; riêng các hoạt động ngữ cảnh/sắp xếp câu cần nghiệm thu tiếp trước khi hướng dẫn chi tiết.
Đã kiểm tra trên tổ chức demo ngày 19–20/09/2026. Ảnh chụp là giao diện thật; tên người học trong ảnh là dữ liệu giả.